Phép dịch "intonacare" thành Tiếng Việt

trát vữa là bản dịch của "intonacare" thành Tiếng Việt.

intonacare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trát vữa

    Ho bisogno che tu intonachi il piano terra non appena avranno finito di posare le piastrelle.

    Các anh phải trát vữa sàn hành lang ngay sau khi họ lát gạch xong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intonacare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intonacare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intonacare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch