Phép dịch "interruttore" thành Tiếng Việt

cái ngắt điện, Công tắc, chuyển là các bản dịch hàng đầu của "interruttore" thành Tiếng Việt.

interruttore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái ngắt điện

  • Công tắc

    dispositivo elettrico/elettronico

    Ma, sapete, la vita non è un interruttore.

    Nhưng, bạn biết đó, cuộc sống không phải công tắc điện.

  • chuyển

    verb

    questo è un interruttore. Se siete in forma,

    sẽ có sự chuyển đổi. Nếu bạn là một người khỏe mạnh,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • công tắc
    • ngắt điện
    • nút bật tắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interruttore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interruttore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch