Phép dịch "frontespizio" thành Tiếng Việt
tên sách là bản dịch của "frontespizio" thành Tiếng Việt.
frontespizio
noun
masculine
ngữ pháp
Parte terminale della facciata di un edificio - soprattutto dei templi classici - solitamente triangolare.
-
tên sách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frontespizio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm