Phép dịch "frugare" thành Tiếng Việt
lục lọi, lục soát, sục sạo là các bản dịch hàng đầu của "frugare" thành Tiếng Việt.
frugare
verb
ngữ pháp
-
lục lọi
Ivan, ho trovato Sean che frugava nelle tue tasche.
Ivan, em vừa thấy Sean đang lục lọi đồ của anh.
-
lục soát
Se mi date la vostra parola non frugherò la casa.
Nếu có lời của bà, tôi sẽ không lục soát.
-
sục sạo
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frugare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm