Phép dịch "frottola" thành Tiếng Việt

nói dối, sự nói dối, lời nói dối là các bản dịch hàng đầu của "frottola" thành Tiếng Việt.

frottola noun feminine ngữ pháp

Falsa dichiarazione fatta con l'intenzione di ingannare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nói dối

    noun

    La bella frottola non è durata neppure una notte.

    Những lời nói dối êm tai còn không kéo dài được qua đêm.

  • sự nói dối

  • lời nói dối

    Falsa dichiarazione fatta con l'intenzione di ingannare.

    La bella frottola non è durata neppure una notte.

    Những lời nói dối êm tai còn không kéo dài được qua đêm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frottola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "frottola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch