Phép dịch "frontiera" thành Tiếng Việt
biên giới, ranh giới, điểm biên là các bản dịch hàng đầu của "frontiera" thành Tiếng Việt.
frontiera
noun
feminine
ngữ pháp
Il punto, bordo o linea oltre la quale qualcosa non può o non deve procedere. [..]
-
biên giới
nounLa frontiera aperta permette un flusso maggiore e facile di forniture.
Một biên giới mở sẽ khiến việc cung cấp hàng hóa trở nên quá dễ dàng.
-
ranh giới
Moroni fortificò una frontiera tra i Nefiti e i Lamaniti.
Mô Rô Ni củng cố ranh giới hoặc biên giới giữa dân Nê Phi và dân La Man.
-
điểm biên
definizione topologica
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frontiera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "frontiera"
Các cụm từ tương tự như "frontiera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lính biên phòng
-
Bác sĩ không biên giới
-
Phóng viên không biên giới
Thêm ví dụ
Thêm