Phép dịch "frugale" thành Tiếng Việt

thanh đạm, tiết kiệm là các bản dịch hàng đầu của "frugale" thành Tiếng Việt.

frugale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thanh đạm

  • tiết kiệm

    verb

    Con l'innovazione frugale, il Sud del mondo si sta mettendo in pari

    Với giải pháp tiết kiệm, phía Nam địa cầu đang bắt kịp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frugale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "frugale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch