Phép dịch "frontale" thành Tiếng Việt
cái trán, phía trước là các bản dịch hàng đầu của "frontale" thành Tiếng Việt.
frontale
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
cái trán
-
phía trước
Noun; PrepositionLa corteccia frontale ha mantenuto un algoritmo costante nell'ultima ora.
Vỏ não phía trước duy trì một sóng điện ổn định suốt mấy tiếng vừa qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frontale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm