Phép dịch "fermo" thành Tiếng Việt

bất động, cái chặn, cái then cửa là các bản dịch hàng đầu của "fermo" thành Tiếng Việt.

fermo adjective noun verb masculine ngữ pháp

Fissato; fortemente compresso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất động

    adjective

    Hunt riesce a farsi strada tra un doppiato e la Penske ferma.

    Hunt đã lượn được vào giữa chiếc xe cuối đoàn... và chiếc Penske bất động.

  • cái chặn

  • cái then cửa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiên quyết
    • quả quyết
    • rắn rỏi
    • tù hãm
    • đứng yên
    • bất di dịch
    • cố định
    • không thay đổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fermo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fermo proper
+ Thêm

"Fermo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fermo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "fermo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Dấu chấm
  • Enrico Fermi
  • bế tắc · bến xe · chỗ dừng · chỗ đỗ · dừng · nhà ga · sự dừng lại · sự ngừng lại · trạm · trạm xe buýt
  • bắt giữ · cho đỗ lại · chặn · cố định · dừng lại · giữ trước · làm dừng lại · làm ngừng lại · ngừng lại
  • trạm xe buýt
  • bắt giữ · cho đỗ lại · chặn · cố định · dừng lại · giữ trước · làm dừng lại · làm ngừng lại · ngừng lại
Thêm

Bản dịch "fermo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch