Phép dịch "cuscino" thành Tiếng Việt
gối, cái gối, cái nệm là các bản dịch hàng đầu của "cuscino" thành Tiếng Việt.
cuscino
noun
masculine
ngữ pháp
-
gối
nounIn tutta sincerità, il cuscino non è ipoallergenico.
Cái gối này có thể gây dị ứng đấy.
-
cái gối
nounDopodiché scoppia a piangere, abbracciata al suo cuscino preferito.
Và sau đó cô khóc tức tưởi trên cái gối đỏ.
-
cái nệm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái đệm
- Gối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuscino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cuscino"
Các cụm từ tương tự như "cuscino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
túi khí
Thêm ví dụ
Thêm