Phép dịch "custodia" thành Tiếng Việt
bao, hộp, sự bắt giam là các bản dịch hàng đầu của "custodia" thành Tiếng Việt.
custodia
noun
feminine
ngữ pháp
Oggetto che detiene una cosa per proteggerla.
-
bao
nounPosso confermare, tuttavia, che la custodia era ridotta a brandelli.
Tuy nhiên, tôi có thể báo cáo rằng cái bao bằng da dày đó đã bị cắt nhỏ ra từng mảnh.
-
hộp
nounAprii la custodia e i suoi occhi si illuminarono.
Tôi mở cái hộp đựng đàn ra và đôi mắt anh ta sáng lên.
-
sự bắt giam
-
sự trông nom
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " custodia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm