Phép dịch "cuspide" thành Tiếng Việt
mũi nhọn là bản dịch của "cuspide" thành Tiếng Việt.
cuspide
noun
feminine
ngữ pháp
Parte terminale di un edificio.
-
mũi nhọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuspide " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm