Phép dịch "curvo" thành Tiếng Việt
cong, còng là các bản dịch hàng đầu của "curvo" thành Tiếng Việt.
curvo
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
cong
adjectiveVorrei farvi notare due cose di questa curva.
Tôi muốn mọi người để ý đến hai thứ trên đường cong này.
-
còng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " curvo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "curvo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường cầu
-
chỗ rẽ · khúc quanh · sự ngoặt · đường biểu diễn · đường cong
-
Gương cầu lõm
-
làm cong · ngoặt · rẽ · uốn cong
-
Bàng quan
Thêm ví dụ
Thêm