Phép dịch "custodire" thành Tiếng Việt

canh giữ, giữ, gìn giữ là các bản dịch hàng đầu của "custodire" thành Tiếng Việt.

custodire verb ngữ pháp

Tenere dentro una struttura o contenitore. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • canh giữ

    verb

    Sono in banca custoditi dai robot.

    Đấy là 1 cái ngân hàng có robot canh giữ đấy.

  • giữ

    verb

    Un posto curioso per custodire i registri reali.

    Một nơi ngạc nhiên để giữ sổ sách hoàng gia.

  • gìn giữ

    verb

    Dobbiamo inoltre continuare a custodire il nostro cuore, non abbassando mai la guardia.

    Ngoài ra chúng ta phải tiếp tục gìn giữ lòng mình, không bao giờ ngừng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trông coi
    • trông nom
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " custodire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "custodire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch