Phép dịch "custode" thành Tiếng Việt
người bảo vệ, người canh gác, người giữ là các bản dịch hàng đầu của "custode" thành Tiếng Việt.
custode
noun
masculine
ngữ pháp
Persona impiegata per sorvegliare qualcuno o qualcosa.
-
người bảo vệ
È necessario che diventi, per un po', il custode dei confini.
Anh ấy cần phải trở thành người bảo vệ ranh giới.
-
người canh gác
Il custode, che fino a quel momento non aveva mostrato alcuna emozione, improvvisamente era in lacrime.
Người canh gác, cho đến lúc ấy chưa hề tỏ ra xúc động, đột nhiên khóc.
-
người giữ
Ricardo, il custode del faro, è il mio unico amico.
Ricardo, người giữ hải đăng, là người bạn duy nhất của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người gác cổng
- người trông coi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " custode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm