Phép dịch "cuscinetto" thành Tiếng Việt
trục, tấm đệm, ổ là các bản dịch hàng đầu của "cuscinetto" thành Tiếng Việt.
cuscinetto
noun
masculine
ngữ pháp
-
trục
verb noun -
tấm đệm
-
ổ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Ổ đỡ trục
- ổ đỡ trục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuscinetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cuscinetto
-
Ổ lăn
Các cụm từ tương tự như "cuscinetto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ổ bi
-
nước đệm
Thêm ví dụ
Thêm