Phép dịch "cuscinetto" thành Tiếng Việt

trục, tấm đệm, ổ là các bản dịch hàng đầu của "cuscinetto" thành Tiếng Việt.

cuscinetto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trục

    verb noun
  • tấm đệm

  • noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Ổ đỡ trục
    • ổ đỡ trục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuscinetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cuscinetto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Ổ lăn

Các cụm từ tương tự như "cuscinetto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuscinetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch