Phép dịch "curvare" thành Tiếng Việt

làm cong, ngoặt, rẽ là các bản dịch hàng đầu của "curvare" thành Tiếng Việt.

curvare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm cong

    E mentre lo fanno, non curvano lo spazio,

    Và nếu làm như vậy, chúng sẽ không chỉ làm cong đi khoảng không

  • ngoặt

  • rẽ

    verb

    C'è una curva molto stretta fra poco all'altezza del cantiere.

    Chúng ta sắp rẽ vào một đường rất khó ở công trường xây dựng.

  • uốn cong

    Verranno flesse, poi curvate, come il corpo di una donna dalle cosce alla schiena.

    Chúng sẽ uốn cong lại và thành hình giống như cơ thể phụ nữ từ cặp giò cho tới lưng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " curvare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "curvare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "curvare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch