Phép dịch "consenziente" thành Tiếng Việt

đồng ý là bản dịch của "consenziente" thành Tiếng Việt.

consenziente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đồng ý

    verb

    Non è possibile che mia figlia possa consentire un contatto non consensuale.

    Tôi không tin con tôi sẽ đồng tình với hành vi đụng chạm khi không được đồng ý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consenziente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consenziente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consenziente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch