Phép dịch "consentire" thành Tiếng Việt

cho phép, thuận cho, đồng ý là các bản dịch hàng đầu của "consentire" thành Tiếng Việt.

consentire verb ngữ pháp

Rendere possibile o permettere qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cho phép

    verb

    Ti consento di stipulare un contratto con quello che era il tuo Padrone.

    Ta sẽ cho phép ông ký khế ước với chủ nhân của ông.

  • thuận cho

  • đồng ý

    verb

    Non è possibile che mia figlia possa consentire un contatto non consensuale.

    Tôi không tin con tôi sẽ đồng tình với hành vi đụng chạm khi không được đồng ý.

  • ưng thuận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consentire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consentire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consentire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch