Phép dịch "conservatore" thành Tiếng Việt

bảo thủ, người bảo thủ, quản đốc là các bản dịch hàng đầu của "conservatore" thành Tiếng Việt.

conservatore adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bảo thủ

    Verbal; Adjectival

    I conservatori invece rappresentano le istituzioni e le tradizioni.

    Phái bảo thủ, mặt khác, lên tiếng cho truyền thống.

  • người bảo thủ

    Non è bianco o nero, come vogliono farci credere i conservatori.

    Nó không phải là đen và trắng, như những người bảo thủ đã khiến chúng ta tin.

  • quản đốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conservatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conservatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch