Phép dịch "conservare" thành Tiếng Việt

bảo quản, bảo tồn, giữ là các bản dịch hàng đầu của "conservare" thành Tiếng Việt.

conservare verb ngữ pháp

Mantenere il possesso di qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bảo quản

    verb

    Funziona come un conservante, rallentando radicalmente la degradazione delle cellule.

    Nó như một chất bảo quản làm chậm lại tốc độ phân huye của tế bào.

  • bảo tồn

    verb

    Inoltre, diversi aspetti del Vangelo sono stati conservati in molte differenti culture.

    Các phần của phúc âm đã được bảo tồn trong nhiều văn hóa.

  • giữ

    verb

    Ha conservato l'anello della purezza che le regalo'.

    Cô ấy có giữ nhẫn trinh tiết ông tặng không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gìn giữ
    • đóng hộp
    • cất
    • làm đồ hộp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conservare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "conservare"

Các cụm từ tương tự như "conservare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conservare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch