Phép dịch "conseguire" thành Tiếng Việt
đạt, đạt được là các bản dịch hàng đầu của "conseguire" thành Tiếng Việt.
conseguire
verb
ngữ pháp
Riuscire a ottenere o accedere a qualcosa (per es. un obiettivo, un traguardo).
-
đạt
verbUn altro passo per conseguire la mitezza è diventare umile.
Một bước khác nữa để đạt được tính nhu mì là trở nên khiêm nhường.
-
đạt được
Un altro passo per conseguire la mitezza è diventare umile.
Một bước khác nữa để đạt được tính nhu mì là trở nên khiêm nhường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conseguire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm