Phép dịch "conservatorio" thành Tiếng Việt
nhạc viện, Trường nhạc là các bản dịch hàng đầu của "conservatorio" thành Tiếng Việt.
conservatorio
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhạc viện
Iniziai a studiare musica in un conservatorio locale.
Tôi bắt đầu học nhạc ở một nhạc viện.
-
Trường nhạc
E'il miglior conservatorio del paese.
Vì đó là trường nhạc hàng đầu đất nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conservatorio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm