Phép dịch "conservarsi" thành Tiếng Việt
bảo quản, giữ là các bản dịch hàng đầu của "conservarsi" thành Tiếng Việt.
conservarsi
verb
ngữ pháp
-
bảo quản
Questo perché i lipidi sono così resistenti da conservarsi nel sedimento
Bởi vì lipid rất khó để bẻ gẫy, nó có thể được bảo quản trong lớp trầm tích
-
giữ
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conservarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm