Phép dịch "confronto" thành Tiếng Việt
cuộc thi đấu, sự so sánh, sự đối chiếu là các bản dịch hàng đầu của "confronto" thành Tiếng Việt.
confronto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cuộc thi đấu
-
sự so sánh
Ecco un confronto tra alcune delle tecnologie per i vaccini.
Đây là sự so sánh của vài công nghệ sản xuất vắc xin mới
-
sự đối chiếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confronto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confronto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phù hợp · so · so sánh · đối chiếu
Thêm ví dụ
Thêm