Phép dịch "confratello" thành Tiếng Việt

anh, anh trai, em là các bản dịch hàng đầu của "confratello" thành Tiếng Việt.

confratello noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • anh

    noun

    lo e tutti gli altri Beta saremo fieri, ïora in poi, di chiamarvi confratelli.

    Tôi, cùng với mọi thành viên Beta khác tự hoà gọi các cậu là anh em.

  • anh trai

    noun
  • em

    noun

    lo e tutti gli altri Beta saremo fieri, ïora in poi, di chiamarvi confratelli.

    Tôi, cùng với mọi thành viên Beta khác tự hoà gọi các cậu là anh em.

  • em trai

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confratello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "confratello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch