Phép dịch "confrontare" thành Tiếng Việt
phù hợp, so, so sánh là các bản dịch hàng đầu của "confrontare" thành Tiếng Việt.
confrontare
verb
ngữ pháp
Valutare le similitudini tra due cose.
-
phù hợp
verbMa la tua storia non regge il confronto con la natura che noi conosciamo.
Nhưng mà câu chuyện của anh chả phù hợp với tự nhiên mà chúng tôi biết
-
so
verbIn confronto alla tua macchina, la mia è piccola.
So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
-
so sánh
verbDopodiché metti a confronto ciò che hai scritto con il versetto in questione.
Sau đó, so sánh điều các em đã viết với câu thánh thư thực sự.
-
đối chiếu
verbAbbiamo confrontato il loro DNA con il suo.
Chúng tôi đã kiểm tra DNA. và đối chiếu với của hắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confrontare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confrontare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc thi đấu · sự so sánh · sự đối chiếu
Thêm ví dụ
Thêm