Phép dịch "confortatore" thành Tiếng Việt
người an ủi là bản dịch của "confortatore" thành Tiếng Việt.
confortatore
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
người an ủi
Anch’essi vorrebbero tanto un confortatore, qualcuno che alleviasse anche solo un po’ il loro carico.
Những người này chắc hẳn cũng cần có người an ủi họ, giúp họ nhẹ gánh phần nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confortatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm