Phép dịch "conformazione" thành Tiếng Việt
cách cấu tạo, sự theo đúng là các bản dịch hàng đầu của "conformazione" thành Tiếng Việt.
conformazione
noun
feminine
ngữ pháp
-
cách cấu tạo
In parte questo è dovuto alla conformazione degli zoccoli.
Đó một phần là nhờ cách cấu tạo móng chân của chúng.
-
sự theo đúng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conformazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm