Phép dịch "conformarsi" thành Tiếng Việt
thích ứng với, y theo là các bản dịch hàng đầu của "conformarsi" thành Tiếng Việt.
conformarsi
verb
ngữ pháp
Soddisfare una condizione o una restrizione.
-
thích ứng với
Per esempio Angie ammette che per conformarsi alla società in cui vive probabilmente fa più di quanto ami pensare.
Chẳng hạn, Angie thừa nhận rằng để thích ứng với xã hội, có lẽ cô đã nỗ lực nhiều hơn là cô nghĩ.
-
y theo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conformarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm