Phép dịch "confluire" thành Tiếng Việt
chảy vào, hợp lưu, đổ vào là các bản dịch hàng đầu của "confluire" thành Tiếng Việt.
confluire
verb
ngữ pháp
Fondersi, unirsi o sboccare nello stesso punto arrivando da punti di origine diversi.
-
chảy vào
-
hợp lưu
-
đổ vào
Questi confluiscono nei dotti linfatici i quali, a loro volta, portano la linfa nelle vene.
Các thân này hợp lại thành các ống bạch huyết, từ đó đổ vào các tĩnh mạch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confluire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm