Phép dịch "cina" thành Tiếng Việt

cộng hòa nhân dân trung hoa, Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là các bản dịch hàng đầu của "cina" thành Tiếng Việt.

cina
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cộng hòa nhân dân trung hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cina proper feminine ngữ pháp

Paese in Asia orientale che confina con il Mar Giallo, il Mar Cinese orientale e il Mar Cinese meridionale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Trung Quốc

    proper

    Paese in Asia orientale che confina con il Mar Giallo, il Mar Cinese orientale e il Mar Cinese meridionale.

    Perché la tecnologia moderna non si è sviluppata in Cina?

    Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?

  • Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

    proper

    Paese in Asia orientale che confina con il Mar Giallo, il Mar Cinese orientale e il Mar Cinese meridionale.

  • CHND Trung Hoa

    Paese in Asia orientale che confina con il Mar Giallo, il Mar Cinese orientale e il Mar Cinese meridionale.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • CHNDTH
    • Trung Hoa
    • Tàu
    • Tàu đỏ
    • Trung cộng
    • 中國

Hình ảnh có "cina"

Các cụm từ tương tự như "cina" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch