Phép dịch "chiaro" thành Tiếng Việt
rõ ràng, nhạt, rõ là các bản dịch hàng đầu của "chiaro" thành Tiếng Việt.
chiaro
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
Libero da ambiguità o dubbi. [..]
-
rõ ràng
adjectiveQuello che non ci è chiaro è cosa ci faceva sulla scrivania di Gene.
Thứ đó không rõ ràng với chúng ta như những gì trên bàn của Gene.
-
nhạt
adjectiveCi sono donne che dovrebbero indossare solo colori chiari.
Có những phụ nữ chỉ hợp với màu nhạt.
-
rõ
Quello che non ci è chiaro è cosa ci faceva sulla scrivania di Gene.
Thứ đó không rõ ràng với chúng ta như những gì trên bàn của Gene.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sáng sủa
- sự sáng
- trong
- ánh sáng
- nhất
- rõ rệt
- trắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiaro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chiaro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhạt
-
sáng trăng · ánh trăng
-
lòng trắng
-
lòng trắng trứng · nhạt
Thêm ví dụ
Thêm