Phép dịch "chiasso" thành Tiếng Việt

tiếng ồn ào là bản dịch của "chiasso" thành Tiếng Việt.

chiasso noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiếng ồn ào

    Sentito il chiasso, la madre del re entra nella grande sala da pranzo.

    Mẹ vua nghe tiếng ồn ào và bước vào phòng tiệc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiasso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chiasso proper
+ Thêm

"Chiasso" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chiasso trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "chiasso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch