Phép dịch "chiarire" thành Tiếng Việt

giải nghĩa, giải thích, làm sáng tỏ là các bản dịch hàng đầu của "chiarire" thành Tiếng Việt.

chiarire verb ngữ pháp

Eliminare le ambiguità o i dubbi nei confronti di qualcosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giải nghĩa

    verb
  • giải thích

    verb

    Ora, permettete che chiarisca una volta per tutte.

    Bây giờ hãy để tôi giải thích cho rõ ràng.

  • làm sáng tỏ

    Sono stati chiariti i principi del governo sacerdotale.

    Các nguyên tắc chi phối của chức tư tế đã được làm sáng tỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiarire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chiarire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch