Phép dịch "chiarimento" thành Tiếng Việt

sự giải thích là bản dịch của "chiarimento" thành Tiếng Việt.

chiarimento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự giải thích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiarimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chiarimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch