Phép dịch "chiara" thành Tiếng Việt
lòng trắng trứng, nhạt là các bản dịch hàng đầu của "chiara" thành Tiếng Việt.
chiara
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
lòng trắng trứng
-
nhạt
adjectiveCi sono donne che dovrebbero indossare solo colori chiari.
Có những phụ nữ chỉ hợp với màu nhạt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chiara
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Chiara" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chiara trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "chiara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhạt
-
sáng trăng · ánh trăng
-
lòng trắng
-
nhạt · nhất · rõ · rõ ràng · rõ rệt · sáng sủa · sự sáng · trong · trắng · ánh sáng
Thêm ví dụ
Thêm