Phép dịch "chiassoso" thành Tiếng Việt

lòe loẹt, ồn ào là các bản dịch hàng đầu của "chiassoso" thành Tiếng Việt.

chiassoso adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lòe loẹt

  • ồn ào

    adjective

    In strada c’erano sei o otto ragazzi chiassosi.

    Dưới đường, có sáu hay tám đứa trẻ ồn ào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiassoso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chiassoso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch