Phép dịch "chiatta" thành Tiếng Việt
sà lan, Sà lan là các bản dịch hàng đầu của "chiatta" thành Tiếng Việt.
chiatta
noun
feminine
ngữ pháp
-
sà lan
nounBe', due anni fa, il nostro elefante era questa chiatta.
Hai năm về trước, con voi trong phòng, trên cái sà lan này.
-
Sà lan
natante da trasporto
Be', due anni fa, il nostro elefante era questa chiatta.
Hai năm về trước, con voi trong phòng, trên cái sà lan này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiatta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm