Phép dịch "chiarezza" thành Tiếng Việt

sự rõ ràng, sự sáng sủa, sự trong là các bản dịch hàng đầu của "chiarezza" thành Tiếng Việt.

chiarezza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự rõ ràng

    Esso porta testimonianza con potere e chiarezza della Sua esistenza.

    Sách làm chứng về sự xác thực của Ngài với quyền năng và sự rõ ràng.

  • sự sáng sủa

  • sự trong

    Lode a Dio per la nostra chiarezza

    Cầu Chúa cho sự trong sáng của chúng ta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiarezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chiarezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch