Phép dịch "calce" thành Tiếng Việt

vôi, chanh xanh là các bản dịch hàng đầu của "calce" thành Tiếng Việt.

calce noun feminine ngữ pháp

Nome generico che viene attribuito a vari composti solidi del calcio usati in edilizia. Tali composti differiscono tra di loro principalmente per la percentuale di acqua, silicio, alluminio e ferro in essi contenuti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vôi

    noun

    Quando in seguito un re la fece imbiancare a calce venne chiamata White Tower (torre bianca).

    Sau khi một vị vua cho quét vôi, Tháp được đổi tên là Tháp Trắng.

  • chanh xanh

    Nome generico che viene attribuito a vari composti solidi del calcio usati in edilizia. Tali composti differiscono tra di loro principalmente per la percentuale di acqua, silicio, alluminio e ferro in essi contenuti.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calce" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "calce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch