Phép dịch "calcagno" thành Tiếng Việt

gót chân, gót giày, gót là các bản dịch hàng đầu của "calcagno" thành Tiếng Việt.

calcagno noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gót chân

    Egli ti schiaccerà la testa e tu gli schiaccerai il calcagno”.

    Người sẽ giày-đạp đầu mầy, còn mầy sẽ cắn gót chân người”.

  • gót giày

  • gót

    noun

    Egli ti schiaccerà la testa e tu gli schiaccerai il calcagno”.

    Người sẽ giày-đạp đầu mầy, còn mầy sẽ cắn gót chân người”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calcagno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calcagno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch