Phép dịch "calcare" thành Tiếng Việt
đá vôi, lèn, nhấn mạnh là các bản dịch hàng đầu của "calcare" thành Tiếng Việt.
calcare
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
đá vôi
nounCio conferirebbe a questo blocco di calcare delle proprietà nuove?
Liệu nó có làm cho khối đá vôi này có nhiều tính chất mới?
-
lèn
verb -
nhấn mạnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đạp
- Đá vôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calcare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calcare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản can · hình can · hình đồ lại · từ du nhập · từ vay mượn
Thêm ví dụ
Thêm