Phép dịch "banchiere" thành Tiếng Việt
chủ ngân hàng là bản dịch của "banchiere" thành Tiếng Việt.
banchiere
noun
masculine
ngữ pháp
-
chủ ngân hàng
nounSe un banchiere trasuda, qualcuno è nei guai.
Khi một chủ ngân hàng làm vậy, thì đó là một dấu hiệu không tốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " banchiere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm