Phép dịch "Banchina" thành Tiếng Việt

Khu bến cảng, bục, cầu tàu là các bản dịch hàng đầu của "Banchina" thành Tiếng Việt.

Banchina
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Khu bến cảng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Banchina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

banchina noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bục

    noun
  • cầu tàu

    Era molto presto e centinaia di operai dormivano sulla banchina del porto.

    Hàng trăm người lao động đang nằm ngủ ngổn ngang trên cầu tàu.

  • bến tàu

    noun

    E'un pontile o una banchina.

    Đó là một bến tàu hoặc bến tàu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bờ xây
    • ke
    • khu bến cảng
Thêm

Bản dịch "Banchina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch