Phép dịch "banchettare" thành Tiếng Việt

dự tiệc, ăn tiệc là các bản dịch hàng đầu của "banchettare" thành Tiếng Việt.

banchettare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dự tiệc

    Diamo il benvenuto ai nostri ospiti in questo banchetto.

    Ta chào mừng các vị khách dự tiệc.

  • ăn tiệc

    verb

    Stasera morirai e banchetterai con gli dei.

    Tối nay anh sẽ chết và sẽ ăn tiệc cùng các vị thần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " banchettare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "banchettare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tiệc mặn · cỗ bàn · tiệc · đại tiệc
Thêm

Bản dịch "banchettare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch