Phép dịch "bancone" thành Tiếng Việt
quầy là bản dịch của "bancone" thành Tiếng Việt.
bancone
noun
masculine
ngữ pháp
-
quầy
Annette, ti dispiacerebbe prendere un altro paio di drink al bancone?
Anette, mua thêm vài ly nữa từ quầy bar nhé?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bancone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm