Phép dịch "banchetto" thành Tiếng Việt

cỗ bàn, tiệc, Tiệc mặn là các bản dịch hàng đầu của "banchetto" thành Tiếng Việt.

banchetto noun verb masculine ngữ pháp

Grande pasto pubblico, che include diversi piatti e dessert.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cỗ bàn

  • tiệc

    noun

    Dopo la strage, i barbari del Nord hanno banchettato con la carne dei caduti.

    Sau cuộc tàn sát, lũ phương Bắc tổ chức yến tiệc bằng thịt của xác chết.

  • Tiệc mặn

  • đại tiệc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " banchetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "banchetto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "banchetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch