Phép dịch "banco" thành Tiếng Việt
bàn, bãi, bệ là các bản dịch hàng đầu của "banco" thành Tiếng Việt.
banco
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Accumolo di una stessa sostanza, normalmente in grandi quantità, che si considera come un tutt'uno, pe esempio: banco di sabbio, banco di nebbia, banco di ghiaccio. [..]
-
bàn
nounEmma mise la testa sul banco e guardò il muro.
Emma cúi đầu xuống bàn và nhìn chằm chằm vào bức tường.
-
bãi
nounPredisponiamo una vigilanza e cerchiamo un banco di sabbia.
Bố trí canh phòng và tìm bãi cát ngầm.
-
bệ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ghế
- nhà ngân hàng
- quầy
- đàn
- bàn học
- bàn học sinh
- ghế dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " banco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Banco
proper
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Banco" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Banco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "banco"
Các cụm từ tương tự như "banco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bãi cạn · bãi · bãi bồi · bãi nông
Thêm ví dụ
Thêm