Phép dịch "bancarella" thành Tiếng Việt

quầy là bản dịch của "bancarella" thành Tiếng Việt.

bancarella noun feminine ngữ pháp

Un chiosco o una struttura leggera per la vendita di prodotti o per scopi di mostra, come in un mercato o in una fiera. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quầy

    noun

    O magari un paio di infradito a una bancarella.

    Hoặc có lẽ là một đôi dép lê ở quầy tạp hóa chăng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bancarella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bancarella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch